Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語形成 (ごけいせい) — sự hình thành ngôn ngữ
NGỮ HÌNH THÀNH
語形成
sự hình thành ngôn ngữ
作成者語 さくせいしゃご
tên người cài đặt
形成 けいせい
sự hình thành
形成する けいせいする
hun đúc
形成体 けいせいたい
cấu trúc hình thành
形成期 けいせいき
thời kỳ để hình thành (e.g. (của) dân tộc); năm để hình thành