Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語長 (ごちょう) — phát biểu - length
NGỮ TRƯỜNG
語長
phát biểu - length
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài
長家 ながや
nhà chung cư.
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ