Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
語音 (ごおん) — ngữ âm
NGỮ ÂM
語音
ngữ âm
語音聴取閾値検査 ごおんちょうしゅいきちけんさ
kiểm tra giá trị ngưỡng nghe thấy giọng nói
語音弁別検査 ごおんべんべつけんさ
kiểm tra phân biệt giọng nói
言語音 げんごおん
âm thanh ngôn ngữ
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền