誣謗 (ふぼう) — sự vu cáo, sự vu khống, lời vu oan, sự nói xấu
誣謗
VU BÁNG
ふ ぼ う
Sự vu cáo, sự vu khống, lời vu oan, sự nói xấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誣謗
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誣謗する/ふぼうする |
| Quá khứ (た) | 誣謗した |
| Phủ định (未然) | 誣謗しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誣謗します |
| te (て) | 誣謗して |
| Khả năng (可能) | 誣謗できる |
| Thụ động (受身) | 誣謗される |
| Sai khiến (使役) | 誣謗させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誣謗させられる |
| Điều kiện (条件) | 誣謗すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誣謗しろ |
| Ý chí (意向) | 誣謗しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誣謗するな |

