Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
誤 (ご あやま) — nhầm lẫn
NGỘ
誤
nhầm lẫn
誤る
lầm lỡ
誤解 ごかい
sự hiểu lầm; sự hiểu sai; hiểu lầm; hiểu sai
誤解する ごかいする
hiểu lầm; hiểu sai
誤って あやまって
nhầm; vô ý; bởi sự cố
誤り あやまり
lỗi lầm
誤使用 ごしよう
sử dụng không đúng cách, sử dụng sai