誤信 (ごしん) — ảo tưởng
誤信
NGỘ TÍN
ご し ん
Ảo tưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤信
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤信する/ごしんする |
| Quá khứ (た) | 誤信した |
| Phủ định (未然) | 誤信しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤信します |
| te (て) | 誤信して |
| Khả năng (可能) | 誤信できる |
| Thụ động (受身) | 誤信される |
| Sai khiến (使役) | 誤信させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤信させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤信すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤信しろ |
| Ý chí (意向) | 誤信しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤信するな |

