誤字 (ごじ) — chữ in nhầm; chữ in sai; in nhầm; in sai
誤字
NGỘ TỰ
ご じ
ご じ
Chữ in nhầm; chữ in sai; in nhầm; in sai
誤字
・
脱字
があるので
修正
していただきたい
Tôi muốn được đính chính lại do in sai (in nhầm) và bỏ sót .
Ảnh minh họa

誤字 (ごじ) — chữ in nhầm; chữ in sai; in nhầm; in sai
NGỘ TỰ
