誤投下 (ごとうか) — sự ném bom ngẫu nhiên
誤投下
NGỘ ĐẦU HẠ
Sự ném bom ngẫu nhiên
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤投下
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤投下する/ごとうかする |
| Quá khứ (た) | 誤投下した |
| Phủ định (未然) | 誤投下しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤投下します |
| te (て) | 誤投下して |
| Khả năng (可能) | 誤投下できる |
| Thụ động (受身) | 誤投下される |
| Sai khiến (使役) | 誤投下させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤投下させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤投下すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤投下しろ |
| Ý chí (意向) | 誤投下しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤投下するな |

