誤記 (ごき) — viết lỗi; viết sai
誤記
NGỘ KÍ
ご き
ご き
Viết lỗi; viết sai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤記
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤記する/ごきする |
| Quá khứ (た) | 誤記した |
| Phủ định (未然) | 誤記しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤記します |
| te (て) | 誤記して |
| Khả năng (可能) | 誤記できる |
| Thụ động (受身) | 誤記される |
| Sai khiến (使役) | 誤記させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤記させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤記すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤記しろ |
| Ý chí (意向) | 誤記しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤記するな |

