誤達 (ごたつ) — giao nhầm nhà hoặc nhầm người (email, bưu phẩm, v.v.); thông báo sai; thông báo nhầm lẫn; thông báo cho ai đó không chính xác
誤達
NGỘ ĐẠT
Giao nhầm nhà hoặc nhầm người (email, bưu phẩm, v.v.); thông báo sai; thông báo nhầm lẫn; thông báo cho ai đó không chính xác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤達
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤達する/ごたつする |
| Quá khứ (た) | 誤達した |
| Phủ định (未然) | 誤達しない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤達します |
| te (て) | 誤達して |
| Khả năng (可能) | 誤達できる |
| Thụ động (受身) | 誤達される |
| Sai khiến (使役) | 誤達させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤達させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤達すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤達しろ |
| Ý chí (意向) | 誤達しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤達するな |

