誤魔化す (ごまかす) — lừa; lừa dối; nói dối, đánh trống lảng; gian lận; che đậy
誤魔化す
NGỘ MA HÓA
ご ま か す
Lừa; lừa dối; nói dối, đánh trống lảng; gian lận; che đậy
年
を
誤魔化
す
Nói dối tuổi tác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誤魔化す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誤魔化す/ごまかす |
| Quá khứ (た) | 誤魔化した |
| Phủ định (未然) | 誤魔化さない |
| Lịch sự (丁寧) | 誤魔化します |
| te (て) | 誤魔化して |
| Khả năng (可能) | 誤魔化せる |
| Thụ động (受身) | 誤魔化される |
| Sai khiến (使役) | 誤魔化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誤魔化させられる |
| Điều kiện (条件) | 誤魔化せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誤魔化せ |
| Ý chí (意向) | 誤魔化そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誤魔化すな |

