Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説教者 (せっきょうしゃ) — người thuyết giáo, người thuyết pháp
THUYẾT GIÁO GIẢ
説教者
người thuyết giáo, người thuyết pháp
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
説明者 せつめいしゃ
Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa
教育者 きょういくしゃ
nhà giáo, nhà nghiên cứu, nhà giáo dục học
小説 しょうせつ
tiểu thuyết.
解説 かいせつ
chú văn