Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説明的 (せつめいてき) — mang tính giải thích, thanh minh
THUYẾT MINH ĐÍCH
説明的
mang tính giải thích, thanh minh
説明的科学 せつめいてきかがく
khoa học giải thích
説明的妥当性 せつめいてきだとうせい
tính thích hợp giải thích
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
説明する せつめいする
bày tỏ
説明者 せつめいしゃ
Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa