Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
説明者 (せつめいしゃ) — Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa
THUYẾT MINH GIẢ
説明者
Người giảng, người giảng giải, người giải nghĩa
説明 せつめい
sự thuyết minh; sự giải thích.
説明する せつめいする
bày tỏ
説明的 せつめいてき
mang tính giải thích, thanh minh
説明会 せつめいかい
buổi họp để trình bày giải thích.
会社説明会 かいしゃせつめいかい
buổi giới thiệu về công ty