Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
読書力 (どくしょりょく) — khả năng đọc sách; năng lực đọc sách
ĐỘC THƯ LỰC
読書力
khả năng đọc sách
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
書 「しょ」「ふみ」
bản.
読み よみ
sự đọc
読み人 よみびと
độc giả
読む よむ
đọc