Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
読者層 (どくしゃそう) — tầng lớp độc giả
ĐỘC GIẢ TẰNG
読者層
tầng lớp độc giả
読み よみ
sự đọc
読む よむ
đọc
層 そう
tầng, thớ
前層 ぜんそう
sơ bó
層化 そうか
sự phân lớp; sự phân tầng