Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
誹る (そしる) — vu cáo; phỉ báng; phê bình
PHỈ
誹る
vu cáo
ある限り あるかぎり
miễn là
料理する りょうりする
xào nấu.
らりる らりる
trở nên say sưa
なり得る 「なりえる」「なりうる」
Có thể xảy ra
知る限り しるかぎり
như xa như tôi biết