Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
調べ帯 (しらべおび) — đai máy
ĐIỀU ĐỚI
調べ帯
đai máy
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
調べ車 しらべぐるま
ròng rọc
調べ物 しらべもの
sự kiểm tra, sự điều tra; vấn đề được điều tra
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời