Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
調度品 (ちょうどひん) — đồ đạc, dụng cụ, thiết bị
ĐIỀU ĐỘ PHẨM
調度品
đồ đạc, dụng cụ, thiết bị
度 「ど」「たび」「どう」
lần
調査 ちょうさ
sự điều tra; bản điều tra; cuộc điều tra
品 「ひん」「しな」「ほん」
phong độ
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
品品 「しなじな」「しなひん」
nhiều mục (bài báo)