Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
調教師 (ちょうきょうし) — người dạy thú.
ĐIỀU GIÁO SƯ
調教師
người dạy thú.
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
師部 しぶ
phloem, inner bark
教師 きょうし
giáo sư
教師をする きょうしをする
làm thầy.
良師 りょうし
giáo viên giỏi