談じる (だんじる) — nói chuyện, bàn luận, tranh luận
談じる
ĐÀM
だ ん じ る
だ ん じ る
Nói chuyện, bàn luận, tranh luận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 談じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 談じる/だんじる |
| Quá khứ (た) | 談じた |
| Phủ định (未然) | 談じない |
| Lịch sự (丁寧) | 談じます |
| te (て) | 談じて |
| Khả năng (可能) | 談じられる |
| Thụ động (受身) | 談じられる |
| Sai khiến (使役) | 談じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 談じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 談じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 談じろ |
| Ý chí (意向) | 談じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 談じるな |

