談じ込む (だんじこむ) — sự đàm phán
談じ込む
ĐÀM
だ ん じ こ む
だ ん じ こ む
Sự đàm phán
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 談じ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 談じ込む/だんじこむ |
| Quá khứ (た) | 談じ込んだ |
| Phủ định (未然) | 談じ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 談じ込みます |
| te (て) | 談じ込んで |
| Khả năng (可能) | 談じ込める |
| Thụ động (受身) | 談じ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 談じ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 談じ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 談じ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 談じ込め |
| Ý chí (意向) | 談じ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 談じ込むな |

