Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
請願書 (せいがんしょ) — đơn từ.
THỈNH NGUYỆN THƯ
請願書
đơn từ.
お願い おねがい
yêu cầu, mong muốn
申請 しんせい
sự thỉnh cầu; sự yêu cầu; thỉnh cầu; yêucầu.
願い ねがい
yêu cầu; nguyện cầu; mong ước.
請求 せいきゅう
sự thỉnh cầu; sự yêu cầu; lời thỉnh cầu
申請書 しんせいしょ
đơn xin.