論う (あげつらう) — thảo luận, bàn cãi, tranh luận,
論う
LUẬN
あ げ つ ら う
Thảo luận, bàn cãi, tranh luận,
Phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 論う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 論う/あげつらう |
| Quá khứ (た) | 論った |
| Phủ định (未然) | 論わない |
| Lịch sự (丁寧) | 論います |
| te (て) | 論って |
| Khả năng (可能) | 論える |
| Thụ động (受身) | 論われる |
| Sai khiến (使役) | 論わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 論わせられる |
| Điều kiện (条件) | 論えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 論え |
| Ý chí (意向) | 論おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 論うな |

