Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
諸器械 (しょきかい) — nhiều trang thiết bị
CHƯ KHÍ GIỚI
諸器械
nhiều trang thiết bị
機械 きかい
bộ máy
機械的 きかいてき
cơ học, máy móc, không sáng tạo
機械化 きかいか
cơ giới hóa
機械室 きかいしつ
phòng máy móc
諸 「しょ」「もろもろ」「もろ」「しょ-」
các; nhiều; vài.