Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本本 「もともと」「ほんほん」
trước đấy; bởi thiên nhiên; từ bắt đầu
諸 「しょ」「もろもろ」「もろ」「しょ-」
các; nhiều; vài.
諸問題 しょもんだい
nhiều vấn đề
諸力 しょりょく
các lực khác nhau
諸車 しょしゃ
các loại phương tiện