謀殺 (ぼうさつ) — vụ mưu sát; vụ giết người có chủ ý
謀殺
MƯU SÁT
ぼ う さ つ
Vụ mưu sát; vụ giết người có chủ ý
Bảng chia động từ 謀殺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謀殺する/ぼうさつする |
| Quá khứ (た) | 謀殺した |
| Phủ định (未然) | 謀殺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謀殺します |
| te (て) | 謀殺して |
| Khả năng (可能) | 謀殺できる |
| Thụ động (受身) | 謀殺される |
| Sai khiến (使役) | 謀殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謀殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 謀殺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謀殺しろ |
| Ý chí (意向) | 謀殺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謀殺するな |

