Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
謎 なぞ
điều bí ẩn
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
年掛け 「ねんがけ」「としがけ」
Sự thanh toán hàng năm.
謎かけ なぞかけ
một loại câu đố đặc biệt
上掛け 「うわがけ」「うわかけ」
chăn mỏng, tấm đắp, khăn đắp