謗り (そしり) — vu cáo; sự phỉ báng; sự làm mất uy tín; lời vu khống
謗り
BÁNG
そ し り
Vu cáo; sự phỉ báng; sự làm mất uy tín; lời vu khống
Ảnh minh họa

謗り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 謗り
謗る
vu cáo
謗り (そしり) — vu cáo; sự phỉ báng; sự làm mất uy tín; lời vu khống
BÁNG

謗る
vu cáo