謗る (そしる) — vu cáo; phỉ báng; phê bình
謗る
BÁNG
そ し る
Vu cáo; phỉ báng; phê bình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謗る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謗る/そしる |
| Quá khứ (た) | 謗った |
| Phủ định (未然) | 謗らない |
| Lịch sự (丁寧) | 謗ります |
| te (て) | 謗って |
| Khả năng (可能) | 謗れる |
| Thụ động (受身) | 謗られる |
| Sai khiến (使役) | 謗らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謗らせられる |
| Điều kiện (条件) | 謗れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謗れ |
| Ý chí (意向) | 謗ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謗るな |

