謙称 (けんしょう) — cách nói khiêm nghường; lời xưng hô khiêm nghường
謙称
KHIÊM XƯNG
け ん しょ う
Cách nói khiêm nghường; lời xưng hô khiêm nghường
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謙称
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謙称する/けんしょうする |
| Quá khứ (た) | 謙称した |
| Phủ định (未然) | 謙称しない |
| Lịch sự (丁寧) | 謙称します |
| te (て) | 謙称して |
| Khả năng (可能) | 謙称できる |
| Thụ động (受身) | 謙称される |
| Sai khiến (使役) | 謙称させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謙称させられる |
| Điều kiện (条件) | 謙称すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謙称しろ |
| Ý chí (意向) | 謙称しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謙称するな |

