Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
講演料 (こうえんりょう) — chi phí (của) bài giảng
GIẢNG DIỄN LIÊU
講演料
chi phí (của) bài giảng
出演 しゅつえん
sự trình diễn (trên sân khấu); sự chiếu phim; trình diễn; chiếu phim; xuất hiện; có mặt
公演 こうえん
sự công diễn; sự biểu diễn trước công chúng; công diễn; biểu diễn trước công chúng
演奏 えんそう
biểu diễn
演出 えんしゅつ
bản tuồng
出演料 しゅつえんりょう
Cát-xê ( tiền công biểu diễn)