講演者 (こうえんしゃ) — diễn giả
講演者
GIẢNG DIỄN GIẢ
こ う え ん しゃ
Diễn giả
講演者
は
数分後
とに
メモ
を
参照
した
。
Diễn giả nhắc đến ghi chú của mình sau mỗi vài phút.
Giảng viên; người diễn thuyết
Thuyết gia.
Ảnh minh họa

講演者 (こうえんしゃ) — diễn giả
GIẢNG DIỄN GIẢ
