Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
講談師 (こうだんし) — storyteller chuyên nghiệp
GIẢNG ĐÀM SƯ
講談師
storyteller chuyên nghiệp
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
相談 そうだん
cuộc trao đổi; sự trao đổi
冗談 じょうだん
việc nói đùa; trò đùa
講師 「こうし」「こうじ」
giảng viên.
講座 こうざ
bàn toán