謡う (うたう) — hát
謡う
DAO
う た う
う た う
Hát
(
人
)
の
誕生日
(
たんじょうび
)
に
歌
を
謡
う
Hát bài hát nhân dịp sinh nhật của ai đó.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 謡う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 謡う/うたう |
| Quá khứ (た) | 謡った |
| Phủ định (未然) | 謡わない |
| Lịch sự (丁寧) | 謡います |
| te (て) | 謡って |
| Khả năng (可能) | 謡える |
| Thụ động (受身) | 謡われる |
| Sai khiến (使役) | 謡わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 謡わせられる |
| Điều kiện (条件) | 謡えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 謡え |
| Ý chí (意向) | 謡おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 謡うな |

