Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警告射撃 (けいこくしゃげき) — cảnh báo đâm chồi
CẢNH CÁO XẠ KÍCH
警告射撃
cảnh báo đâm chồi
警察 けいさつ
cảnh sát
報告 ほうこく
báo cáo
広告 こうこく
quảng cáo
警備 けいび
canh gác; theo dõi; bảo vệ
告白 こくはく
Thổ lộ, tỏ tình, thừa nhận, thú nhận