Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警官隊 (けいかんたい) — lực lượng cảnh sát
CẢNH QUAN ĐỘI
警官隊
lực lượng cảnh sát
警察 けいさつ
cảnh sát
官 「かん」「つかさ」
dịch vụ chính phủ; chế độ quan liêu
隊 たい
đội, nhóm
一隊 いったい
một phe (đảng); một tốp; một công ty; một tổ
全隊 ぜんたい
toàn bộ lực lượng ((của) những người lính)