警察手帳 (けいさつてちょう) — sổ tay của cảnh sát (dùng như thẻ cảnh sát)
警察手帳
CẢNH SÁT THỦ TRƯỚNG
け い さ つ て ちょ う
Sổ tay của cảnh sát (dùng như thẻ cảnh sát)
Ảnh minh họa

警察手帳 (けいさつてちょう) — sổ tay của cảnh sát (dùng như thẻ cảnh sát)
CẢNH SÁT THỦ TRƯỚNG
