Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警察犬 (けいさつけん) — chó cảnh sát, chó nghiệp vụ
CẢNH SÁT KHUYỂN
警察犬
chó cảnh sát, chó nghiệp vụ
犬 「いぬ」「けん」
cẩu
警察 けいさつ
cảnh sát
一犬 「いっけん」「いちいぬ」
một con chó
家犬 「いえいぬ」「かけん」
chó nhà
警察力 けいさつりょく
lực lượng cảnh sát