Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
警戒心 (けいかいしん) — sự thận trọng; tính cẩn thận, tính cảnh giác
CẢNH GIỚI TÂM
警戒心
sự thận trọng
警戒心を解く けいかいしんをとく
Hạ gục người bảo vệ, thư giãn
警察 けいさつ
cảnh sát
警備 けいび
canh gác; theo dõi; bảo vệ
警備警察 けいびけいさつ
cảnh sát an ninh
警戒 けいかい
canh phòng