Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
議事日程 (ぎじにってい) — chương trình nghị sự
NGHỊ SỰ NHẬT TRÌNH
議事日程
chương trình nghị sự
仕事日 しごとび
ngày làm việc
議員 ぎいん
đại biểu quốc hội; nghị viên; nghị sĩ
程度 ていど
chừng
毎日の事 まいにちのこと
việc thường ngày; hàng ngày là những quan hệ
会議 かいぎ
buổi họp