議決権 (ぎけつけん) — quyền bỏ phiếu; quyền biểu quyết
議決権
NGHỊ QUYẾT QUYỀN
ぎ け つ け ん
ぎ け つ け ん
Quyền bỏ phiếu; quyền biểu quyết
議決権
の
代理行使
Thay ai thực hiện quyền bỏ phiếu (quyền biểu quyết)
Quyền bỏ phiếu
Quyền biểu quyết
Quyền nghị quyết
Ảnh minh họa


