Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
譲渡人 (じょうとにん ゆずりわたしにん) — người chuyển nhượng.
NHƯỢNG ĐỘ NHÂN
譲渡人
người chuyển nhượng.
被譲渡人 ひじょうとにん
người được chuyển nhượng.
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
譲渡 じょうと
chuyển giao; chuyển nhượng.
譲渡可能 じょうとかのう
có thể thương lượng
契約譲渡 けいやくじょうと
chuyển nhượng hợp đồng.