Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
谷 「たに」「こく」「だに」「やつ」「さこ」
khe
山と谷 やまとたに
sơn cốc.
倉庫 そうこ
kho hàng
圏谷 けんこく
thung lũng hình vòng cung; thung lũng vòng chảo
倉庫会社 そうこがいしゃ
cất vào kho công ty