Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
豆腐 (とうふ どうふ) — đậu phụ; đậu hủ; đậu khuôn.
ĐẬU HỦ
豆腐
đậu phụ
豆腐よう とうふよう
đậu phụ lên men kiểu Okinawa
豆腐花 「トウファ」「トウファー」「トーファ」「トーファー」
tào phớ
豆腐屋 とうふや
tiệm bán đậu hủ (tàu hủ, đậu phụ); người bán đậu hủ (tàu hủ)
豆腐乳 とうふにゅう
đậu hủ lên men
豆腐一丁 とうふいっちょう
một bìa đậu phụ; một miếng đậu phụ