Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
豚鼻 (ぶたばな) — mũi lợn
ĐỒN TỊ
豚鼻
mũi lợn
豚鼻蝙蝠 ぶたばなこうもり
dơi mũi lợn Kitti (Craseonycteris thonglongyai), dơi ong vò vẽ
キティ豚鼻蝙蝠 キティぶたばなこうもり
dơi mũi heo Kitti
鼻 「はな」「び」
mũi.
豚 「ぶた」「とん」
heo
鼻内 びない
Trong mũi.