豪語 (ごうご) — lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương
豪語
HÀO NGỮ
ご う ご
Lời nói khoa trương; giọng văn khoa trương
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 豪語
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 豪語する/ごうごする |
| Quá khứ (た) | 豪語した |
| Phủ định (未然) | 豪語しない |
| Lịch sự (丁寧) | 豪語します |
| te (て) | 豪語して |
| Khả năng (可能) | 豪語できる |
| Thụ động (受身) | 豪語される |
| Sai khiến (使役) | 豪語させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 豪語させられる |
| Điều kiện (条件) | 豪語すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 豪語しろ |
| Ý chí (意向) | 豪語しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 豪語するな |

