Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貝殻虫 (かいがらむし) — sâu bọ có cánh; bọ cánh cứng
BỐI XÁC TRÙNG
貝殻虫
sâu bọ có cánh
殻 「から」「かく」「がら」「かい」
vỏ (động thực vật); trấu (gạo); lớp bao ngoài; vỏ ngoài
出殻 でがら
bã (chè, cà phê).
外殻 がいかく
vỏ ngoài; bên ngoài
割殻 われから
con bọ gậy
貝 「かい」「がい」「ばい」
ngao; sò; hến; trai