Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
貝殻骨 (かいがらぼね) — (giải phẫu) xương bả vai, xương vai
BỐI XÁC CỐT
貝殻骨
(giải phẫu) xương bả vai, xương vai
骨 「ほね」「こつ」
cốt
殻 「から」「かく」「がら」「かい」
vỏ (động thực vật); trấu (gạo); lớp bao ngoài; vỏ ngoài
出殻 でがら
bã (chè, cà phê).
外殻 がいかく
vỏ ngoài; bên ngoài
割殻 われから
con bọ gậy