Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
人類学 じんるいがく
nhân chủng học.
社会人類学 しゃかいじんるいがく
nhân học xã hội
経済人類学 けいざいじんるいがく
nghiên cứu nhân học kinh tế
文化人類学 ぶんかじんるいがく
nhân chủng học văn hóa